Saponin và cơ chế dược tính của Saponin đối với sức khỏe

Trong số các thành phần hoạt tính sinh học được chiết xuất từ ​​nhân sâm, Saponin là một nhóm các Glycosid Steroid tự nhiên và Saponin Triterpenoid được tìm thấy độc quyền trong hầu hết các loại nhân sâm. Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng các Saponin của nhân sâm đóng vai trò tích cực trong điều trị nhiều bệnh lý, hỗ trợ hệ miễn dịch, tác dụng chống ung thư, tác động tốt cho hệ thần kinh trung ương và tim mạch. Những lợi ích chung của Saponin trong nhân sâm giúp tăng cường thể chất và cải thiện chất lượng cuộc sống.

1.Saponin là gì?

Nhân sâm Hàn Quốc có tên khoa học là Panax Ginseng Meyer, từ Panax có nguồn gốc từ từ “panacea” trong tiếng Hy Lạp có nghĩa là “chữa lành mọi thứ” và “trường thọ”. Nhân sâm được mệnh danh là vua của tất cả các loại thảo dược, được sử dụng thường xuyên làm thuốc và thực phẩm tốt cho sức khỏe, được ưa chuộng từ lâu tại: Trung Quốc, Hàn Quốc và Nhật Bản. Vào năm 2012, nhân sâm đã được chính phủ Trung Quốc công nhận là nguồn thực phẩm giá trị và đã được sử dụng rộng rãi làm nguyên liệu của các sản phẩm chăm sóc sức khỏe.

cac-saponin-trong-nhan-sam

Các Saponin chính có trong nhân sâm Hàn Quốc

Nhân sâm có chứa nhiều hoạt tính sinh học khác nhau, bao gồm Saponin, Axit béo, Polysaccharide và dầu khoáng. Trong số, Saponin Triterpenoid thường được gọi là Ginsenosides có tác dụng dược lý trong điều trị nhiều bệnh lý. 

Cho đến nay, hơn 100 Saponin đã được xác định tác dụng từ 11 loài nhân sâm khác nhau kể từ lần phân tích đầu tiên (vào những năm 1960) bởi nhóm nghiên cứu Shibata. 

Ngoài ra, Ginsenosides trong nhân sâm còn bao gồm tác dụng điều hòa miễn dịch, chức năng bảo vệ hệ thần kinh trung ương và tim mạch, chống tiểu đường, chống lão hóa, chống ung thư, chống mệt mỏi, chống nhiệt miệng, chống căng thẳng, tăng cường sức sống thể chất, thúc đẩy các hoạt động tổng hợp DNA, RNA và protein. 

Chính vì những giá trị to lớn về dược tính trong Saponin từ nhân sâm mà loại thảo dược này luôn được đề cao. Không chỉ vậy các nhà khoa học và chuyên gia thường xuyên nghiên cứu và phát triển nhân sâm thành nhiều loại, mục đích thúc đẩy hàm lượng các Saponin có trong sâm tăng cao hơn nữa.

2. Cơ chế dược lý của Saponin nhân sâm

Tác dụng cơ bản nhất của nhân sâm là bổ sung năng lượng và làm chậm quá trình lão hóa. Vì vậy, từ xa xưa, nhân sâm đã được coi là thần dược có thể mang lại tuổi thanh xuân, hồi sinh cơ thể và tinh thần, tăng cường thể lực và trí lực. 

Các nghiên cứu dược lý trong nhiều năm gần đây đã công bố tác dụng chống lại căng thẳng và mệt mỏi, cũng như khả năng chống lại các bệnh lý khác. Điển hình, Saponin trong nhân sâm đã được chứng minh là có tác dụng kích thích sự hình thành mạch máu và cải thiện lưu thông máu trong não, do đó tăng cường trí nhớ và khả năng nhận thức. Rg3 có tác dụng hữu ích chống lại sự mệt mỏi, tăng cường sự hấp thu qua niêm mạc mũi.

2.1. Ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương

Các Saponin trong nhân sâm đã được báo cáo là giúp tăng cường trí nhớ và các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng chúng có vai trò trong việc điều trị các bệnh thần kinh. Điển hình, các nghiên cứu trên động vật đã chứng minh rằng Rb1 và Rg1 có thể ngăn ngừa suy giảm trí nhớ do scopolamine gây ra. Rb1 cũng được phát hiện làm tăng sự hấp thu choline ở các đầu dây thần kinh cholinergic trung ương, có liên quan đến việc điều hòa trí nhớ và học tập, làm việc.

Các nghiên cứu khác đã chỉ ra rằng Saponin trong nhân sâm cũng có tác dụng bảo vệ thần kinh. Saponin trong nhân sâm có chức năng điều hòa thần kinh trung ương bằng cách tương tác với các thụ thể hormone.

Các Saponin trong nhân sâm đã được chứng minh là có tác dụng bảo vệ thần kinh trung ương nhờ đặc tính chống oxy hóa của chúng, hoạt động bằng cách tăng các enzym chống oxy hóa bên trong. 

2.1. Hoạt động chống ung thư

Các đặc tính chống khối u đáng kể của Saponin từ nhân sâm được biết đến là kết quả của tác dụng chống viêm, chống tăng sinh, chống di căn và chống hình thành mạch và đảo ngược tình trạng kháng thuốc. Ngoài ra, độc tính thấp và ít tác dụng phụ của Saponin khiến chúng rất triển vọng cho những nghiên cứu chống ung thư. 

Điển hình, Rh2 đã được chứng minh là ngăn chặn sự phát triển của tế bào khối u trong ung thư vú, ung thư tuyến tiền liệt và bệnh bạch cầu. Rh2 tiêm qua đường miệng và tiêm dưới da đã được báo cáo là có thể ức chế sự phát triển của tế bào ung thư buồng trứng ở người được cấy ghép vào chuột. 

Saponin-la-khac-tinh-te-bao-ung-thu

Một số hoạt chất trong Sapinin là khắc tinh của tế bào ung thư

Trong một nghiên cứu khác, Rg3 thể hiện hoạt động chống khối u trong dòng tế bào LNCaP thông qua cơ chế điều hòa của thụ thể androgen (AR) và các dấu ấn sinh học ung thư tuyến tiền liệt khác. 

Hợp chất K (CK), một chất chuyển hóa có hoạt tính quan trọng của Saponin từ nhân sâm, loại PPD được chuyển hóa sinh học bởi vi sinh vật đường ruột sau khi uống, đang thu hút sự chú ý do lợi ích chống ung thư mạnh mẽ của nó. Nghiên cứu đã chỉ ra rằng CK ức chế sự hình thành mạch trong tế bào nội mô tĩnh mạch rốn ở người (HUVEC) bằng cách ngăn chặn sự di chuyển của tế bào gây. 

2.3. Tác dụng điều hòa miễn dịch

Các hoạt động điều hòa miễn dịch và chống ung thư của Saponin nhân sâm đều được thảo luận, nghiên cứu. Điển hình, Rg1 đã được báo cáo là làm tăng cả đáp ứng miễn dịch qua trung gian dịch thể và tế bào. Hơn nữa, đáp ứng miễn dịch chống khối u được nâng cao góp phần ngăn ngừa sự tái phát của khối u. 

Các Saponin loại CK và PPT cũng đã được chứng minh là có khả năng thúc đẩy sự biệt hóa của bạch cầu đơn nhân máu ngoại vi thành tế bào đuôi gai (DC), cho thấy một tiềm năng sử dụng trong liệu pháp miễn dịch ung thư.

Tóm lại, ngày càng có nhiều bằng chứng về đặc tính điều hòa miễn dịch của Saponin nhân sâm.

2.4. Hệ tim mạch

Bệnh tim mạch (CVD) là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trên toàn cầu. Trong những năm gần đây, tác dụng của Saponin nhân sâm đối với bệnh tim mạch đã được nghiên cứu rộng rãi vì đặc tính nội tại của chúng là kiểm soát sản xuất oxy phản ứng (ROS) và nitric oxide (NO). Điển hình, Rb1 đã được chứng minh là bảo tồn quá trình sản xuất NO nội mô trong HUVEC khỏi tác động độc hại của lipoprotein, mật độ thấp bị oxy hóa và sự giãn phụ thuộc nội mô của động mạch vành heo tiếp xúc với homocysteine. ​​

saponin-co-tac-dung-chong-huyet-ap

Saponin các tác dụng chống tăng huyết áp

Các Saponin của nhân sâm cũng đã được ghi nhận là có tác dụng điều hòa kênh ion, với một nghiên cứu báo cáo Rb1 có tác dụng chống tăng huyết áp bằng cách giải phóng NO và làm giảm sự biểu hiện của các yếu tố phiên mã NFAT3 và GATA4 trong tế bào cơ tim bằng cách giảm con đường dẫn truyền tín hiệu calcineurin. 

Một nghiên cứu khác đã chứng minh rằng điều trị Rg1 để ức chế trực tiếp Ca 2+ để ức chế quá tải Ca 2+ trong tế bào cơ tim và cải thiện việc sản xuất các enzym chống oxy hóa trong tế bào tim trong giai đoạn thiếu máu cục bộ cơ tim. 

Ngoài ra, Saponin trong nhân sâm có tác dụng bảo vệ mô bị tổn thương, khiến chúng trở thành một phương pháp điều trị mới cho bệnh suy tim. Ví dụ, Saponin Re đã được chứng minh là bảo vệ các tế bào cơ tim khỏi bị tổn thương do oxy hóa bằng cách loại bỏ các gốc hydro peroxit và hydroxyl. 

2.5 Đái tháo đường

Do tác dụng lên hệ nội tiết, Saponin trong nhân sâm được sử dụng rộng rãi trong điều trị bổ trợ bệnh tiểu đường và các biến chứng tiểu đường. Ví dụ, Rb1 có tác dụng hạ đường huyết đáng kể và làm tăng độ nhạy insulin, do đó được sử dụng trên lâm sàng để điều trị bệnh đái tháo đường (DM) . Hơn nữa, Rb1 cũng hữu ích để điều trị bệnh béo phì, một phần có thể làm giảm lượng thức ăn và trọng lượng cơ thể bên cạnh việc giảm glucose.

Hiểu tác dụng của các Saponin có trong nhân sâm sẽ giúp bạn có thêm lựa chọn về những sản phẩm hỗ trợ điều trị bệnh lý, tăng cường sức khỏe. Ngày nay có rất nhiều sản phẩm bồi bổ sức khỏe để bạn lựa chọn, tuy nhiên những sản phẩm từ thiên nhiên mà đặc biệt là các loại nhân sâm cao cấp như hồng sâm, thiên sâm, địa sâm, hắc sâm, … sẽ là lựa chọn tuyệt vời để bạn sống khỏe đích thực.

(Bài viết có tham khảo thông tin từ “Những tiến bộ trong Saponin Sự đa dạng của nhân sâm Panax” “Cấu trúc hóa học và hồ sơ dược lý của Saponin nhân sâm” Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, Viện Y tế Quốc gia)

 

TIN LIÊN QUAN

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *